Trên hộp DAC, bạn thường thấy những con số như 24bit/96kHz hay 24bit/192kHz. Con số kHz đó chính là tần số lấy mẫu. Vậy sampling rate là gì, 44.1kHz khác 48kHz ra sao, và con số càng cao có phải âm thanh càng hay? Bài viết này giải thích bằng ví dụ đời thường để bạn đọc thông số không còn bối rối.
Sampling rate là gì?
Sampling rate, hay tần số lấy mẫu, là số lần thiết bị đo và ghi lại sóng âm trong một giây khi chuyển âm thanh Analog thành dữ liệu số. Đơn vị là Hertz (Hz) hoặc kilohertz (kHz).
Ví dụ, 48kHz nghĩa là mỗi giây sóng âm được đo 48.000 lần. Mỗi lần đo tạo ra một “mẫu”, chuỗi mẫu nối tiếp nhau chính là âm thanh số dạng PCM.
Hình dung đơn giản: giống như quay phim. Máy quay chụp nhiều khung hình mỗi giây để tái tạo chuyển động. Sampling rate là số “khung hình” của âm thanh.
Vì sao cần lấy mẫu nhiều lần như vậy?
Tai người nghe được dải tần khoảng 20Hz đến 20kHz, và giới hạn trên giảm dần theo tuổi. Theo định lý lấy mẫu Nyquist, để ghi lại chính xác một âm có tần số nhất định, cần lấy mẫu ít nhất gấp đôi tần số đó. Muốn ghi đủ tới 20kHz thì cần trên 40kHz.
Đó là lý do đĩa CD chọn 44.1kHz: vừa đủ bao phủ toàn bộ dải tai người nghe được, còn dư một khoảng nhỏ để lọc tín hiệu.
Các mức sampling rate phổ biến
44.1kHz
Chuẩn của đĩa CD và phần lớn nhạc số. Nhiều dịch vụ nghe nhạc trực tuyến cũng dùng mức này.
48kHz
Chuẩn của video, truyền hình, phim, TV box và máy chơi game. Âm thanh xuất qua cổng Optical của TV phần lớn ở mức 48kHz.
96kHz
Thuộc nhóm âm thanh độ phân giải cao (Hi-Res). Thường dùng trong phòng thu và các bản nhạc Hi-Res.
192kHz
Mức cao, chủ yếu phục vụ thu âm, xử lý hậu kỳ và một số bản nhạc Hi-Res. File ở mức này rất nặng.
Sampling rate có quyết định chất lượng âm thanh?
Sampling rate là một yếu tố, nhưng không phải tất cả. Vài điểm cần hiểu đúng:
- Nguồn quyết định trước tiên: DAC hỗ trợ 192kHz không làm âm thanh TV ở 48kHz trở thành Hi-Res. DAC chỉ phát lại đúng những gì nguồn gửi tới.
- Khác biệt khó nghe thấy: trên loa, amply gia đình, từ 48kHz lên 96kHz hay 192kHz thường rất khó phân biệt, nhất là khi xem TV, phim.
- Yếu tố khác cũng quan trọng: độ sâu bit, chất lượng mạch DAC, nguồn điện, độ nhiễu, dây nối, amply và loa đều ảnh hưởng tới tiếng cuối cùng.
Sampling rate và bộ DAC cho TV
Khi chọn DAC cho TV, bạn nên quan tâm DAC có hỗ trợ tần số mà TV xuất ra hay không, thường là 48kHz, và có thể thêm 44.1kHz, 96kHz. Hầu hết DAC Optical phổ thông đều đáp ứng. Nếu DAC không hỗ trợ tần số của nguồn, có thể xảy ra mất tiếng hoặc tiếng chập chờn.
Một điểm thường bị bỏ qua: với cổng Optical, một số thiết bị chỉ hỗ trợ tới 96kHz. Nếu bạn phát nhạc 192kHz từ máy tính qua Optical, thiết bị nguồn thường sẽ tự hạ xuống hoặc bạn cần chỉnh lại trong phần cài đặt âm thanh.
Cách xem và chỉnh sampling rate
- Máy tính Windows: vào cài đặt âm thanh, chọn thiết bị phát, mở thuộc tính và chọn định dạng mặc định, ví dụ 24 bit, 48000 Hz.
- TV, TV box: thường tự động, người dùng ít khi chỉnh. Một số TV box có tuỳ chọn đầu ra âm thanh riêng.
- Amply AV, DAC có màn hình: thường hiển thị tần số đang nhận.
Câu hỏi thường gặp
Sampling rate khác bit depth thế nào?
Sampling rate là số lần đo mỗi giây, quyết định dải tần ghi lại được. Bit depth là độ chính xác của mỗi lần đo, quyết định dải động từ tiếng nhỏ nhất tới lớn nhất.
Có nên mua DAC 192kHz cho TV?
Không bắt buộc. TV chủ yếu xuất 48kHz. DAC hỗ trợ 192kHz vẫn dùng tốt, nhưng đừng kỳ vọng âm thanh TV thay đổi chỉ vì con số này.
Vì sao nhạc 44.1kHz lại phổ biến dù đã cũ?
Vì 44.1kHz đã đủ bao phủ dải tần tai người nghe được, dung lượng file hợp lý và tương thích với hầu hết thiết bị.
Kết luận
Sampling rate là số lần lấy mẫu sóng âm mỗi giây, với các mức phổ biến 44.1kHz cho nhạc, 48kHz cho TV, phim và 96kHz, 192kHz cho Hi-Res. Chọn DAC phù hợp nguồn phát quan trọng hơn chạy theo con số lớn. Đọc tiếp DAC 96kHz và 192kHz khác nhau thế nào, Bit Depth là gì hoặc xem các bộ DAC của DROIT.


